coaming
/'kәumiŋ/
“coamings” là số nhiều của coaming — đang hiển thị từ gốc:
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
coaming
//
* danh từ- vành viền quanh hầm tàu cho nước khỏi tràn vào
Định nghĩa tiếng Anh
n. a raised framework around a hatchway on a ship to keep water out