Từ điển Anh–Việt

111.876 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

coax

/kәuks/ TOEFLGRECollins ★ phổ biến #8609

“coaxes” là ngôi 3 số ít của coax — đang hiển thị từ gốc:

Nghĩa thường dùng

thuyết phục ai đó làm điều gì đó một cách nhẹ nhàng động từ

“She was coaxed into joining the club by her friends.”Cô ấy đã được bạn bè thuyết phục tham gia câu lạc bộ.

Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

coax

//

  • (Tech) đồng trục; khuyến khích (đ)
Định nghĩa tiếng Anh

n a transmission line for high-frequency signals v influence or urge by gentle urging, caressing, or flattering

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...