Từ điển Anh–Việt

111.876 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

coaxing

phổ biến #33987
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

coaxing

//

* danh từ
  • sự dỗ dành ngon ngọt
Định nghĩa tiếng Anh

s. pleasingly persuasive or intended to persuade

Gợi ý (1)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...