coaxing
phổ biến #33987
Biến thể từ
coaxing hiện tại phân từ
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
coaxing
//
* danh từ- sự dỗ dành ngon ngọt
Định nghĩa tiếng Anh
s. pleasingly persuasive or intended to persuade