Từ điển Anh–Việt

111.699 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

coded

/'kәudid/ Collins ★ phổ biến #14386
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

coded

//

  • mã hoá
Định nghĩa tiếng Anh

v attach a code to v convert ordinary language into code v fool or hoax v harass with persistent criticism or carping

Gợi ý (8)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...