Từ điển Anh–Việt

109,008 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

Collins ★ phổ biến #14386

coded

//

  • mã hoá
Định nghĩa tiếng Anh

v attach a code to\nv convert ordinary language into code\nv fool or hoax\nv harass with persistent criticism or carping

Gợi ý (8)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...