Từ điển Anh–Việt

109,006 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

GRECollins ★ phổ biến #13651

coffer

/'kɔfə/

danh từ

  • cái két (để tiền)
  • (số nhiều) kho bạc
  • (như) coffer-dam

ngoại động từ

  • cất vào két (tiền)
Định nghĩa tiếng Anh

n. an ornamental sunken panel in a ceiling or dome\nn. a chest especially for storing valuables

Gợi ý (2)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...