cogito
/ˈkɔdʒitəu/
Đồng nghĩa
self-consciousnesssubjectivity
Trái nghĩa
doubtskepticism
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
cogito
//
* danh từ- nguyên lý triết học cho sự tồn tại của một người là ở anh ta tư duy
- quá trình nhận thức chính mình