Từ điển Anh–Việt

111.677 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

cogito

/ˈkɔdʒitəu/
Trái nghĩa doubtskepticism
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

cogito

//

* danh từ
  • nguyên lý triết học cho sự tồn tại của một người là ở anh ta tư duy
  • quá trình nhận thức chính mình
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...