coiling up cụm từcuộn lại, quấn lại (thành vòng hoặc cuộn)coil up a rope: cuộn dây thừngcoil up a hose: cuộn vòi nướccoil up hair: búi tóc Đồng nghĩa wind uproll uptwist upcurl up Trái nghĩa uncoilunwindstraighten