Từ điển Anh–Việt

112,425 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

coiling up

cụm từ

  • cuộn lại, quấn lại (thành vòng hoặc cuộn)
    • coil up a rope: cuộn dây thừng
    • coil up a hose: cuộn vòi nước
    • coil up hair: búi tóc
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...