Từ điển Anh–Việt

109,047 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

phổ biến #15658

collecting

//

  • (Tech) góp; sưu tầm (d)
Đồng nghĩa accumulatinggathering
Trái nghĩa discarding
Định nghĩa tiếng Anh

n the act of gathering something together\nv get or gather together\nv call for and obtain payment of\nv assemble or get together\nv get or bring together\nv gather or collect

Gợi ý (1)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...