accumulate
//
- (Tech) tích lũy [TQ], lũy tích [TQ], lũy toán [NB], cộng dồn(đ)
Biến thể từ
accumulated quá khứ phân từ
accumulating hiện tại phân từ
accumulates ngôi 3 số ít
accumulated quá khứ
Định nghĩa tiếng Anh
v. collect or gather