Từ điển Anh–Việt

109,047 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

phổ biến #45216

collectivize

/kə'lektivaiz/

ngoại động từ

  • tập thể hoá
Định nghĩa tiếng Anh

v. bring under collective control; of farms and industrial enterprises

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...