collectivize
/kə'lektivaiz/ phổ biến #45216
“collectivizes” là ngôi 3 số ít của collectivize — đang hiển thị từ gốc:
Biến thể từ
collectivized quá khứ phân từ
collectivized quá khứ
collectivizing hiện tại phân từ
collectivizes ngôi 3 số ít
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
collectivize
/kə'lektivaiz/
ngoại động từ
- tập thể hoá
Định nghĩa tiếng Anh
v. bring under collective control; of farms and industrial enterprises