Từ điển Anh–Việt

112,425 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

“collectivizing” là hiện tại phân từ của collectivize — đang hiển thị từ gốc:
phổ biến #45216

collectivize

/kə'lektivaiz/

ngoại động từ

  • tập thể hoá
Định nghĩa tiếng Anh

v. bring under collective control; of farms and industrial enterprises

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...