Từ điển Anh–Việt

112.363 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

collectivize

/kə'lektivaiz/ phổ biến #45216

“collectivized” là quá khứ phân từ của collectivize — đang hiển thị từ gốc:

Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

collectivize

/kə'lektivaiz/

ngoại động từ

  • tập thể hoá
Định nghĩa tiếng Anh

v. bring under collective control; of farms and industrial enterprises

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...