Từ điển Anh–Việt

111.677 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

college

/'kɔlidʤ/ IELTSOxford 3000Collins ★★★★ phổ biến #415

“colleges” là số nhiều của college — đang hiển thị từ gốc:

Nghĩa thường dùng

Cao đẳng danh từ

“College student.”Sinh viên cao đẳng.

Biến thể từ colleges số nhiều
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

college

/'kɔlidʤ/

danh từ

  • trường đại học, trường cao đẳng
  • ban; học viện
    • college of pharmac: ban dược; học viện dược (trong trường đại học)
  • trường đại học nội trú
  • trường chuyên nghiệp
    • naval college: trường hải quân
    • college of music: trường nhạc
  • đoàn, đoàn thể, hội, tập đoàn
    • the College of Cardinals: đoàn giáo chủ áo đỏ (có thể bầu giáo hoàng)
  • (từ lóng) trịa giam, nhà tù
Định nghĩa tiếng Anh

n. the body of faculty and students of a college n. an institution of higher education created to educate and grant degrees; often a part of a university n. a complex of buildings in which an institution of higher education is housed

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...