Từ điển Anh–Việt

109,020 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

Collins ★ phổ biến #10776

combatant

/'kɔmbətənt/

tính từ

  • chiến đấu, tham chiến
    • combatant comrades: bạn chiến đấu
    • combatant forces: lực lượng chiến đấu
    • combatant arms: (từ Mỹ,nghĩa Mỹ), (quân sự) những đơn vị tham chiến
    • combatant officers: những sĩ quan trực tiếp tham chiến

danh từ

  • chiến sĩ, người chiến đấu
Biến thể từ combatants số nhiều
Định nghĩa tiếng Anh

n. someone who fights (or is fighting)\ns. engaging in or ready for combat

Gợi ý (2)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...