Từ điển Anh–Việt

112.121 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

combinator

/'kɔmbineitә/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

combinator

//

  • (Tech) bộ tổ hợp

Gợi ý (5)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...