combinator
/'kɔmbineitә/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
combinator
//
- (Tech) bộ tổ hợp
Từ điển Anh–Việt
112.121 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.
Đang tải...