Từ điển Anh–Việt

109,050 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

TOEFLCollins ★ phổ biến #14711

comical

/'kɔmikəl/

tính từ

  • hài hước, khôi hài, tức cười; vui nhộn
  • kỳ cục, lố bịch
Định nghĩa tiếng Anh

s arousing or provoking laughter

Gợi ý (3)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...