Từ điển Anh–Việt

109,006 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

Collins ★ phổ biến #8420

commanding

/kə'mɑ:ndiɳ/

tính từ

  • chỉ huy; điều khiển
    • commanding officer: sĩ quan chỉ huy
  • oai vệ, uy nghi
  • cao, nhìn được rộng ra xa (đỉnh đồi...)
Định nghĩa tiếng Anh

s. used of a height or viewpoint

Gợi ý (3)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...