Từ điển Anh–Việt

109,021 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

Collins ★ phổ biến #19247

commendable

/kə'mendəbl/

tính từ

  • đáng khen ngợi, đáng ca ngợi, đáng tán dương; đáng tuyên dương
Định nghĩa tiếng Anh

s worthy of high praise\nr in an admirable manner

Gợi ý (3)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...