commendable
/kə'mendəbl/
tính từ
- đáng khen ngợi, đáng ca ngợi, đáng tán dương; đáng tuyên dương
Định nghĩa tiếng Anh
s worthy of high praise\nr in an admirable manner
109,021 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL
s worthy of high praise\nr in an admirable manner
Đang tải...