Từ điển Anh–Việt

109,054 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

TOEFL phổ biến #18042

commercialize

/kə'mə:ʃəlaiz/

ngoại động từ

  • thương nghiệp hoá, biến thành hàng hoá, biến thành hàng mua bán
    • to commercialize sports: biến thể thao thành món hàng mua bán
Định nghĩa tiếng Anh

v. exploit for maximal profit, usually by sacrificing quality\nv. make commercial

Gợi ý (1)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...