Từ điển Anh–Việt

111.805 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

commodious

/kə'moudjəs/ TOEFLGRE phổ biến #30517
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

commodious

/kə'moudjəs/

tính từ

  • rộng rãi, thênh thang
    • a commodious house: căn nhà rộng rãi
  • (từ cổ,nghĩa cổ) tiện lợi
Định nghĩa tiếng Anh

a. large and roomy (`convenient' is archaic in this sense)

Gợi ý (5)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...