community
/kə'mju:niti/ TOEFLIELTSOxford 3000Collins ★★★★★ phổ biến #296
“communities” là số nhiều của community — đang hiển thị từ gốc:
Nghĩa thường dùng
cộng đồng
danh từ
“The local community came together to rebuild.”Cộng đồng địa phương đã đoàn kết để xây dựng lại.
Biến thể từ
communities số nhiều
Đồng nghĩa
societyneighborhoodpublicgroup
Trái nghĩa
individualisolation
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
community
/kə'mju:niti/
danh từ
- dân, dân chúng, nhân dân (cùng ở một địa phương, quận, huyện, khu phố, tỉnh...)
- we must work for the welfare of the community: chúng ta phải làm việc vì phúc lợi của nhân dân
- phường, hội, phái, nhóm người (cùng tôn giáo, cùng quốc tịch...)
- a religious community: giáo phái
- the foreign community in Paris: nhóm người ngoại quốc ở Pa-ri
- sở hữu cộng đồng, sở hữu chung
- community of religion: cộng đồng tôn giáo
- community of interest: cộng đồng quyền lợi
- (the community) công chúng, xã hội
thành ngữ
- community centre
- câu lạc bộ khu vực
- community singing
- đồng ca, sự hát tập thể
Định nghĩa tiếng Anh
n. a group of people living in a particular local area n. common ownership n. a group of nations having common interests n. agreement as to goals