Từ điển Anh–Việt

111.747 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

community

/kə'mju:niti/ TOEFLIELTSOxford 3000Collins ★★★★★ phổ biến #296

“communities” là số nhiều của community — đang hiển thị từ gốc:

Nghĩa thường dùng

cộng đồng danh từ

“The local community came together to rebuild.”Cộng đồng địa phương đã đoàn kết để xây dựng lại.

Biến thể từ communities số nhiều
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

community

/kə'mju:niti/

danh từ

  • dân, dân chúng, nhân dân (cùng ở một địa phương, quận, huyện, khu phố, tỉnh...)
    • we must work for the welfare of the community: chúng ta phải làm việc vì phúc lợi của nhân dân
  • phường, hội, phái, nhóm người (cùng tôn giáo, cùng quốc tịch...)
    • a religious community: giáo phái
    • the foreign community in Paris: nhóm người ngoại quốc ở Pa-ri
  • sở hữu cộng đồng, sở hữu chung
    • community of religion: cộng đồng tôn giáo
    • community of interest: cộng đồng quyền lợi
  • (the community) công chúng, xã hội

thành ngữ

  1. community centre
    • câu lạc bộ khu vực
  2. community singing
    • đồng ca, sự hát tập thể
Định nghĩa tiếng Anh

n. a group of people living in a particular local area n. common ownership n. a group of nations having common interests n. agreement as to goals

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...