Từ điển Anh–Việt

109,019 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

IELTSOxford 3000Collins ★★★★★ phổ biến #333

public

/'pʌblik/

tính từ

  • chung, công, công cộng
    • public holiday: ngày lễ chung
    • public opinion: dư luận, công luận
    • public library: thư viện công cộng
    • public school: trường công
    • public utilities: những ngành phục vụ công cộng (điện, nước...)
  • công khai
    • to make a public protest: phản đối công khai
    • to give something public utterance: công bố cái gì

danh từ

  • công chúng, quần chúng
    • to append to the public: kêu gọi quần chúng
  • nhân dân, dân chúng
    • the British public: nhân dân Anh
  • giới
    • the sporting public: giới ham chuộng thể thao
    • the reading public: giới bạn đọc
  • (thông tục), (như) public_house

thành ngữ

  1. in public
    • giữa công chúng, công khai
Đồng nghĩa communalcivicpopularopen
Trái nghĩa privatesecretpersonal
Định nghĩa tiếng Anh

n. a body of people sharing some common interest\na. not private; open to or concerning the people as a whole\ns. affecting the people or community as a whole

Gợi ý (24)

publicise đưa ra công khai; làm cho thiên hạ biết đến public bar quầy rượu bình dân Public good (Econ) Hàng hoá công cộng. public enemy danh từ: chính quyền nước thù địch (nước đang có chiến tranh vớ… public house danh từ, (viết tắt) pub: quán rượu, tiệm rượu Public issue (Econ) Phát hành công cộng. Public choice (Econ) Sự lựa chọn công cộng. public health danh từ: y tế public school trường dân lập (nhất là ở Anh) public spirit danh từ: tinh thần chí công vô tư; tinh thần vì nước vì dân Public company <vt> PLC, plc công ty cổ phần hữu hạn public opinion dư luận, công luận Public utility ngành dịch vụ công cộng (cấp nước, điện, mạng lưới xe búyt ) public nuisance <pháp> sự vi phạm trật tự công cộng public-spirited tính từ: chí công vô tư publicity agent nhân viên quảng cáo Public ownership quyền sở hữu công cộng; quyền công hữu public relations danh từ: mối liên hệ với quần chúng, mối quan hệ với quần chúng public transport phương tiện giao thông công cộng public prosecutor <pháp> ủy viên công tố public convenience nhà vệ sinh công cộng public opinion poll cuộc thăm dò dư luận dân chúng public-spiritedness danh từ: tinh thần chí công vô tư public-address system danh từ: (viết tắt) P.A, hệ thống tăng âm điện tử (trong các ph…
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...