Từ điển Anh–Việt

112.182 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

compact

/kәm'pækt/ TOEFLIELTSGRECollins ★★ phổ biến #6203

“compacting” là hiện tại phân từ của compact — đang hiển thị từ gốc:

Nghĩa thường dùng

nhỏ gọn tính từ

“This compact car is easy to park.”Chiếc xe nhỏ gọn này dễ đỗ.

Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

compact

//

  • (Tech) ép chặt, nén chặt; gọn, nhỏ
Định nghĩa tiếng Anh

n. a small cosmetics case with a mirror; to be carried in a woman's purse n. a small and economical car v. have the property of being packable or of compacting easily a. closely and firmly united or packed together

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...