compatriot
/kəm'pætriət/ GRECollins ★ phổ biến #15497
Biến thể từ
compatriots số nhiều
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
compatriot
/kəm'pætriət/
danh từ
- đồng bào, người đồng xứ
Định nghĩa tiếng Anh
n. a person from your own country