Từ điển Anh–Việt

109,021 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

TOEFLIELTS phổ biến #2668

cooperation

//

  • sự hợp tác
Biến thể từ cooperations số nhiều
Định nghĩa tiếng Anh

n. joint operation or action\nn. the practice of cooperating

Gợi ý (2)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...