Từ điển Anh–Việt

111.747 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

Chưa có “composable” trong từ điển

Có thể đây là dạng phái sinh của:

composetạo thành, cấu thành (từ phía các bộ phận); soạn thảo Xem từ gốc

Có phải bạn muốn tìm:

Gợi ý (4)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...