Từ điển Anh–Việt
111.747 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.
Chưa có “composable” trong từ điển
Có thể đây là dạng phái sinh của:
composetạo thành, cấu thành (từ phía các bộ phận); soạn thảo Xem từ gốcCó phải bạn muốn tìm:
Gợi ý (4)
decomposable
tính từ: (vật lý); (hoá học) có thể phân tích được; có thể phân…
indecomposable
tính từ, (vật lý), (hoá học): không thể phân tích, không thể …
undecomposable
tính từ: không thể phân tích được, không thể phân huỷ được
indecomposableness
danh từ, (vật lý), (hoá học): tính không thể phân tích, tính …