Từ điển Anh–Việt

109,006 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

TOEFLIELTSCollins ★★ phổ biến #4639

comparable

//

  • so sánh được
  • purely c. đs hoàn toàn so sánh được
Định nghĩa tiếng Anh

a. able to be compared or worthy of comparison\ns. conforming in every respect

Gợi ý (5)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...