Từ điển Anh–Việt

111.675 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

composing

/kəm'pouziɳ/ phổ biến #28088
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

composing

/kəm'pouziɳ/

danh từ

  • sự sáng tác
  • (ngành in) sự sắp chữ
Định nghĩa tiếng Anh

n. musical creation

Gợi ý (4)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...