composing
/kəm'pouziɳ/ phổ biến #28088
Biến thể từ
composing hiện tại phân từ
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
composing
/kəm'pouziɳ/
danh từ
- sự sáng tác
- (ngành in) sự sắp chữ
Định nghĩa tiếng Anh
n. musical creation