Từ điển Anh–Việt

109,006 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

TOEFLIELTSGRECollins ★ phổ biến #5692

optional

/'ɔpʃənl/

tính từ

  • tuỳ ý, không bắt buộc
  • để cho chọn
Đồng nghĩa electivevoluntary
Trái nghĩa compulsorymandatory
Định nghĩa tiếng Anh

a. possible but not necessary; left to personal choice

Gợi ý (1)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...