Từ điển Anh–Việt

112,425 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

Collins ★★ phổ biến #30944

computerize

/kəm'pju:təraiz/

ngoại động từ

  • trang bị máy điện toán
  • kiểm soát bằng máy điện toán; điều khiển bằng máy điện toán; thao tác bằng máy điện toán;
Định nghĩa tiếng Anh

v. provide with computers\nv. store in a computer

Gợi ý (3)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...