Từ điển Anh–Việt

111.744 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

conatus

/kәu'neitәs/
Đồng nghĩa strivingendeavourimpulse
Trái nghĩa apathyinertia
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

conatus

//

* danh từ
  • bản năng tự vệ
Định nghĩa tiếng Anh

n. A natural tendency inherent in a body to develop itself; an attempt; an effort.

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...