Từ điển Anh–Việt

112,425 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

Collins ★ phổ biến #13749

apathy

/'æpəθi/

danh từ

  • tính không tình cảm, tính lãnh đạm, tính thờ ơ, sự hờ hững
Định nghĩa tiếng Anh

n. an absence of emotion or enthusiasm\nn. the trait of lacking enthusiasm for or interest in things generally

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...