Từ điển Anh–Việt

111.744 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

strive

/straiv/ TOEFLIELTSGRECollins ★★ phổ biến #5062

“striving” là hiện tại phân từ của strive — đang hiển thị từ gốc:

Nghĩa thường dùng

nỗ lực để đạt được điều gì đó động từ

“She strives to improve her English every day.”Cô ấy nỗ lực cải thiện tiếng Anh mỗi ngày.

Đồng nghĩa struggleendeavoraim
Trái nghĩa yieldsurrendergive up
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

strive

/straiv/

nội động từ strove; striven

  • cố gắng, phấn đấu
    • to strive for (after) something: cố gắng để đạt điều gì
  • đấu tranh
    • to strive with (against) something: đấu tranh chống lại điều gì
    • to strive together; to strive with each other: cãi nhau, tranh cãi với nhau, tranh giành nhau
Định nghĩa tiếng Anh

v. to exert much effort or energy

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...