concede
/kən'si:d/ TOEFLIELTSGRECollins ★★★ phổ biến #4192
“concedes” là ngôi 3 số ít của concede — đang hiển thị từ gốc:
Nghĩa thường dùng
nhượng bộ, thừa nhận
động từ
“He conceded on the delivery schedule.”Anh ấy đã nhượng bộ về lịch giao hàng.
Biến thể từ
conceded quá khứ
conceded quá khứ phân từ
conceding hiện tại phân từ
concedes ngôi 3 số ít
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
concede
/kən'si:d/
ngoại động từ
- nhận, thừa nhận
- to concede a point in an argument: thừa nhận một điểm trong cuộc tranh luận
- cho, nhường cho
- to concede a privilege: cho một đặc quyền
- (thể dục,thể thao), (từ lóng) thua
Định nghĩa tiếng Anh
v. admit (to a wrongdoing) v. be willing to concede v. give over; surrender or relinquish to the physical control of another v. acknowledge defeat