Từ điển Anh–Việt

112.121 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

refuse

/ri'fju:z/ TOEFLOxford 3000Collins ★★★★ phổ biến #1247

Nghĩa thường dùng

Từ chối động từ

“Refuse politely.”Từ chối lịch sự.

Đồng nghĩa declinerejectdenytrash
Trái nghĩa acceptagreeallow
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

refuse

/ri'fju:z/

động từ

  • từ chối, khước từ, cự tuyệt
    • to someone's help: không nhận sự giúp đỡ của ai
    • to refuse to do something: từ chối không làm việc gì
  • chùn lại, không dám nhảy qua (hàng rào) (ngựa thi)
    • the horse refuses the fence: con ngựa chùn lại không dám nhảy qua hàng rào['refju:s]

danh từ

  • đồ thừa, đồ thải, đồ bỏ đi; rác rưởi
  • (địa lý,địa chất) đá thải, bâi thải đá
  • (kỹ thuật) vật phẩm bỏ đi (của kim loại)
Định nghĩa tiếng Anh

v. show unwillingness towards v. refuse to accept

Gợi ý (1)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...