concept
“concepts” là số nhiều của concept — đang hiển thị từ gốc:
Nghĩa thường dùng
“The concept of sustainability is central to this debate.”Khái niệm về tính bền vững là trung tâm của cuộc tranh luận này.
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
concept
//
- (Tech) khái niệm, quan niệm
Định nghĩa tiếng Anh
n. an abstract or general idea inferred or derived from specific instances