Từ điển Anh–Việt

109,006 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

Oxford 3000Collins ★★★★★ phổ biến #235

fact

/fækt/

danh từ

  • việc, sự việc
    • to confess the fact: thú nhận đã làm việc gì
  • sự thật
    • the facts of life: sự thật của cuộc đời; (thông tục) những điều cần biết về vấn đề sinh dục, sinh đẻ...
    • the fact of the matter is...: sự thật của vấn đề là...
  • sự kiện
    • hard facts: sự kiện rõ rành rành không thể chối câi được
  • thực tế
    • in point of fact; as a matter of fact: thực tế là
  • cơ sở lập luận
    • his facts are disputable: cơ sở lập luận của anh ta không chắc

thành ngữ

  1. in fact
    • trên thực tế, thực tế là
    • nói tóm lại
Biến thể từ facts số nhiều
Đồng nghĩa truthrealitycertainty
Trái nghĩa fictionlie
Định nghĩa tiếng Anh

n. a piece of information about circumstances that exist or events that have occurred\nn. a statement or assertion of verified information about something that is the case or has happened\nn. an event known to have happened or something known to have existed\nn. a concept whose truth can be proved

Gợi ý (24)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...