Từ điển Anh–Việt

109,039 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

TOEFLIELTSCollins ★★★ phổ biến #1714

notion

/'nouʃn/

danh từ

  • ý niệm, khái niệm
    • a vague notion of...: một khái niệm mơ hồ về...
    • to have no notion of...: chẳng có một ý niệm gì về...
  • ý kiến, quan điểm
    • such is the common notion: đó là ý kiến chung, đó là quan điểm chung
  • ý định
    • he has no notion of resigning: nó không có ý định từ chức
  • (từ Mỹ,nghĩa Mỹ) đồ dùng lặt vặt, tạp hoá
    • notion store: (định ngữ) hàng tạp hoá
Biến thể từ notions số nhiều
Đồng nghĩa ideaconceptthought
Định nghĩa tiếng Anh

n. a general inclusive concept\nn. an odd or fanciful or capricious idea\nn. (usually plural) small personal articles or clothing or sewing items

Gợi ý (4)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...