Từ điển Anh–Việt

111.830 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

conciliator

/kən'silieitə/ phổ biến #36726
Biến thể từ conciliators số nhiều
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

conciliator

/kən'silieitə/

danh từ

  • người hoà giải
Định nghĩa tiếng Anh

n. someone who tries to bring peace

Gợi ý (2)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...