Từ điển Anh–Việt

109,047 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

TOEFLIELTSGRECollins ★ phổ biến #12403

concoct

/kən'kɔkt/

ngoại động từ

  • pha, chế
    • to concoct a medicine: pha thuốc
    • to concoct a new dish: chế biến một món ăn mới
  • (nghĩa bóng) bịa ra, đặt ra, dựng lên, bày đặt
    • to concoct a story: bịa chuyện, đặt chuyện
    • to concoct a plot: bày mưu
Định nghĩa tiếng Anh

v. make a concoction (of) by mixing\nv. prepare or cook by mixing ingredients

Gợi ý (3)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...