concuss
“concusses” là ngôi 3 số ít của concuss — đang hiển thị từ gốc:
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
concuss
/kən'kʌs/
ngoại động từ
- lay chuyển, rung chuyển, làm chấn động
- đe doạ, doạ nạt, hăm doạ
Định nghĩa tiếng Anh
v. shake violently v. injure the brain; sustain a concussion