Từ điển Anh–Việt

112.239 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

concuss

/kən'kʌs/ phổ biến #45141

“concussing” là hiện tại phân từ của concuss — đang hiển thị từ gốc:

Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

concuss

/kən'kʌs/

ngoại động từ

  • lay chuyển, rung chuyển, làm chấn động
  • đe doạ, doạ nạt, hăm doạ
Định nghĩa tiếng Anh

v. shake violently v. injure the brain; sustain a concussion

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...