Từ điển Anh–Việt

112,425 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

“condenses” là số nhiều của condense — đang hiển thị từ gốc:
TOEFLIELTSGRECollins ★ phổ biến #13674

condense

//

  • làm ngưng, làm cô đọng
Định nghĩa tiếng Anh

v. undergo condensation; change from a gaseous to a liquid state and fall in drops\nv. remove water from\nv. cause a gas or vapor to change into a liquid\nv. become more compact or concentrated

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...