condense
“condenses” là số nhiều của condense — đang hiển thị từ gốc:
Nghĩa thường dùng
“Water vapor condenses to form clouds at high altitudes.”Hơi nước ngưng tụ để tạo thành mây ở độ cao lớn.
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
condense
//
- làm ngưng, làm cô đọng
Định nghĩa tiếng Anh
v. undergo condensation; change from a gaseous to a liquid state and fall in drops v. remove water from v. cause a gas or vapor to change into a liquid v. become more compact or concentrated