Từ điển Anh–Việt

112.182 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

condense

/kәn'dens/ TOEFLIELTSGRECollins ★ phổ biến #13674

“condensing” là hiện tại phân từ của condense — đang hiển thị từ gốc:

Nghĩa thường dùng

ngưng tụ (hơi nước thành lỏng) động từ

“Water vapor condenses to form clouds at high altitudes.”Hơi nước ngưng tụ để tạo thành mây ở độ cao lớn.

Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

condense

//

  • làm ngưng, làm cô đọng
Định nghĩa tiếng Anh

v. undergo condensation; change from a gaseous to a liquid state and fall in drops v. remove water from v. cause a gas or vapor to change into a liquid v. become more compact or concentrated

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...