Từ điển Anh–Việt

112.181 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

condescend

/,kɔndi'send/ GRE phổ biến #28540

“condescended” là quá khứ của condescend — đang hiển thị từ gốc:

Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

condescend

/,kɔndi'send/

nội động từ

  • hạ mình, hạ cố, chiếu cố
    • to condescend do something: hạ mình làm việc gì
    • to condescend to somebody: hạ cố đến người nào
  • (Ê-cốt) chỉ rõ, ghi rõ, ghi từng khoản
    • to condescend upon particulars: ghi rõ những chi tiết
Định nghĩa tiếng Anh

v. behave in a patronizing and condescending manner v. do something that one considers to be below one's dignity v. debase oneself morally, act in an undignified, unworthy, or dishonorable way

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...