condescend
“condescends” là ngôi 3 số ít của condescend — đang hiển thị từ gốc:
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
condescend
/,kɔndi'send/
nội động từ
- hạ mình, hạ cố, chiếu cố
- to condescend do something: hạ mình làm việc gì
- to condescend to somebody: hạ cố đến người nào
- (Ê-cốt) chỉ rõ, ghi rõ, ghi từng khoản
- to condescend upon particulars: ghi rõ những chi tiết
Định nghĩa tiếng Anh
v. behave in a patronizing and condescending manner v. do something that one considers to be below one's dignity v. debase oneself morally, act in an undignified, unworthy, or dishonorable way