Từ điển Anh–Việt

112,371 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

“condoms” là số nhiều của condom — đang hiển thị từ gốc:
Collins ★★ phổ biến #5212

condom

/'kɔndəm/

danh từ

  • bao dương vật (chống thụ thai)
Biến thể từ condoms số nhiều
Đồng nghĩa prophylacticrubbersheath
Định nghĩa tiếng Anh

n. contraceptive device consisting of a sheath of thin rubber or latex that is worn over the penis during intercourse

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...