Từ điển Anh–Việt

112,371 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

TOEFLGRECollins ★ phổ biến #12614

sheath

/ʃi:θ/

danh từ, số nhiều sheaths

/ʃi:ðz/
  • bao, vỏ (kiếm); ống
  • (sinh vật học) màng bọc, bao, vỏ, áo
  • kè đá, đạp đá
Biến thể từ sheaths số nhiều
Định nghĩa tiếng Anh

n. a protective covering (as for a knife or sword)\nn. an enveloping structure or covering enclosing an animal or plant organ or part

Gợi ý (14)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...