Từ điển Anh–Việt

111.834 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

confucian

/kәn'fju:ʃ(ә)n/ phổ biến #20527
Biến thể từ confucians số nhiều
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

confucian

//

* danh từ
  • người ủng hộ Khổng Tử, người ủng hộ nho giáo
Định nghĩa tiếng Anh

n. a believer in the teachings of Confucius a. relating to or characteristic of Confucianism

Gợi ý (2)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...